Viết lại câu với từ cho sẵn luôn là một trong những dạng bài tập thử thách và xuất hiện phổ biến nhất trong các bài kiểm tra tiếng Anh, từ các bài thi học kỳ đến kỳ thi chuyển cấp THPT và những bài thi chứng chỉ quốc tế. Dạng bài này đòi hỏi người học không chỉ thấu hiểu sâu sắc ngữ nghĩa của câu gốc mà còn phải làm chủ linh hoạt hệ thống cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và sắc thái biểu đạt để tạo nên một câu mới hoàn chỉnh. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa toàn bộ các dạng bài viết lại câu thường gặp, quy trình 4 bước xử lý chuẩn xác, các lỗi phổ biến cần tránh, đồng thời cung cấp kho bài tập thực hành đa dạng giúp bạn bứt phá điểm số ngữ pháp một cách dễ dàng!


1. Các Dạng Bài Viết Lại Câu Thường Gặp Trong Đề Thi Tiếng Anh
Bản chất của việc viết lại câu chính là nghệ thuật diễn đạt một thông điệp bằng một cấu trúc ngữ pháp mới hoặc một nhóm từ vựng khác nhưng vẫn phải bảo toàn nguyên vẹn ý nghĩa ban đầu. Trong cấu trúc đề thi hiện nay, dạng bài này thường được triển khai dưới 4 hình thức cốt lõi:
1.1. Dạng bài viết lại câu với từ cho sẵn trong ngoặc
Đây là kiểu bài kiểm tra kinh điển. Đề bài sẽ cung cấp một câu hoàn chỉnh và một từ khóa bắt buộc đặt trong dấu ngoặc đơn. Sĩ tử phải viết lại câu mới sao cho có chứa từ khóa đó mà ngữ nghĩa tổng thể không thay đổi. Điểm mấu chốt là bạn không được phép thay đổi dạng từ (word form) của từ trong ngoặc, do đó bạn cần nhận diện nhanh từ đó đi kèm với cấu trúc cố định nào.
- Ví dụ: She moved to Paris in 2021 and still lives there. (since)
- → She has lived in Paris since 2021.
1.2. Dạng bài viết lại câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý
Dạng bài này (hay còn gọi là bài tập dựng câu/sắp xếp từ) kiểm tra tư duy xây dựng câu từ gốc và khả năng quản lý trật tự từ. Đề bài đưa ra một chuỗi từ vựng hoặc cụm từ được ngăn cách bởi dấu gạch chéo (/). Bạn cần thêm giới từ, mạo từ, từ nối và chia đúng thì của động từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Ví dụ: background noise / prevent / me / focus / my / study / yesterday / evening.
- → The background noise prevented me from focusing on my study yesterday evening.


1.3. Dạng bài viết lại câu bắt đầu bằng từ/cụm từ gợi ý
Ở hình thức này, đề bài cho sẵn câu gốc và phần mở đầu (chủ ngữ mới hoặc từ khóa đầu tiên) của câu mới. Từ phần gợi ý này, bạn phải suy luận ra cấu trúc tương ứng. Chẳng hạn, nếu phần mở đầu là tân ngữ của câu gốc, bạn cần nghĩ ngay đến cấu trúc câu bị động.
- Ví dụ: They are repainting the local community center this week.
- → The local community center is being repainted this week.
1.4. Dạng bài trắc nghiệm bốn lựa chọn (A, B, C, D)
Đối với các đề thi trắc nghiệm khách quan như kỳ thi Tốt nghiệp THPT, dạng bài viết lại câu sẽ được biến hóa thành câu hỏi chọn đáp án đúng nhất. Nhiệm vụ của bạn là nhận diện câu đồng nghĩa chính xác nhất và loại trừ nhanh các phương án nhiễu sai về thì, giới từ hoặc ngữ cảnh.
- Ví dụ: “I will drop you off at the station tomorrow morning,” said John to his sister.
- John refused to drop his sister off at the station the next morning.
- John promised to drop his sister off at the station the next morning.
- John denied dropping his sister off at the station the next morning.
- John suggested dropping his sister off at the station the next morning.
→ Đáp án đúng: B (Vì cấu trúc “promise + to-V” thể hiện chuẩn xác lời hứa và “tomorrow” được đổi thành “the next morning”).


2. Quy Trình 4 Bước Xử Lý Bài Tập Viết Lại Câu Chuẩn Xác
Để đạt điểm tối đa ở dạng bài này và hạn chế các sai sót không đáng có, hãy rèn luyện bản thân theo quy trình tư duy 4 bước khoa học sau:
- Bước 1: Đọc hiểu và phân tích sâu câu gốc: Hãy xác định thông điệp cốt lõi của câu để đảm bảo câu mới không làm lệch nghĩa. Đồng thời, phân tích các yếu tố ngữ pháp then chốt: Thì của câu là gì? Chủ ngữ, tân ngữ ở đâu? Có mối quan hệ nhân quả hay điều kiện nào không?
- Bước 2: Xác định yêu cầu của từ gợi ý: Nhìn vào từ trong ngoặc hoặc cụm từ mở đầu. Hãy tự hỏi: Từ khóa này đại diện cho công thức nào? Đây là dấu hiệu của câu bị động, điều kiện, câu ước, hay cấu trúc đảo ngữ? Định hình được cấu trúc đích sẽ giúp bạn đi đúng hướng.
- Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc linh hoạt: Áp dụng công thức ngữ pháp tương ứng để viết câu mới. Hãy lưu ý biến đổi các thành phần phụ thuộc đi kèm như đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn cho logic với ngữ cảnh mới.
- Bước 4: Rà soát và kiểm tra toàn diện: Đọc lại câu mới và đối chiếu kỹ với câu gốc. Kiểm tra sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, giới từ đi kèm, cách chia thì và đặc biệt là lỗi chính tả. Một lỗi chính tả nhỏ cũng có thể khiến bạn mất toàn bộ điểm của câu đó.


3. Tổng Hợp Các Cấu Trúc Viết Lại Câu Kinh Điển Thường Gặp
Việc làm chủ các công thức ngữ pháp nền tảng là điều kiện bắt buộc để xử lý dạng bài này. Dưới đây là hệ thống các cấu trúc phổ biến nhất:
3.1. Chuyển đổi linh hoạt giữa các thì
Sự biến đổi qua lại giữa thì Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn là nội dung xuất hiện trong hầu hết các đề thi.
- Cấu trúc 1 (Diễn tả lần cuối cùng làm gì):
- S + last + V2/ed + time expression
- → S + have/has + not + V3/ed + for/since + time
- → It is / has been + time + since + S + last + V2/ed
- Cấu trúc 2 (Diễn tả bắt đầu làm việc gì được bao lâu):
- S + started/began + V-ing + time + ago
- → S + have/has + V3/ed + for/since + time
3.2. Cấu trúc câu bị động (Passive Voice)
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng hoặc hành động chịu tác động thay vì tác nhân thực hiện.
- Active: S + V + O
- → Passive: S (của O cũ) + be + V3/ed + (by + O cũ)
- Lưu ý: Động từ “to be” phải được chia chuẩn xác theo thì của câu gốc và hòa hợp với số ít/số nhiều của chủ ngữ mới.
3.3. Cấu trúc Nguyên nhân – Kết quả (Cause and Effect)
Chuyển đổi giữa mệnh đề chứa từ nối chỉ nguyên nhân (Because, As, Since) sang cụm danh từ (Because of, Due to) hoặc kết quả (So, Therefore).
- Because + clause → Because of / Due to + Noun phrase / V-ing
- Cấu trúc nâng cao với So/Such… that (Quá… đến nỗi mà):
- S + be + so + Adj + that + S + V → S + be + such + (a/an) + Adj + N + that + S + V


3.4. Cấu trúc câu điều kiện (Conditionals)
Viết lại câu dựa trên một tình huống thực tế cho trước ở hiện tại hoặc quá khứ.
- Tình huống ở hiện tại: Dùng câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược thực tế hiện tại).
- If + S + V2/ed (to be = were), S + would/could + V-inf
- Tình huống ở quá khứ: Dùng câu điều kiện loại 3 (giả định trái ngược thực tế quá khứ).
- If + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed
- Lưu ý: Có thể ứng dụng từ nối Unless thay thế cho If… not.
3.5. Cấu trúc câu ước (Wish)
Thể hiện những mong muốn, giả định trái ngược với thực tế khách quan.
- Ước ở hiện tại: S + wish(s) + S + V2/ed (to be = were)
- Ước ở quá khứ: S + wish(s) + S + had + V3/ed


3.6. Cấu trúc câu tường thuật (Reported Speech)
Khi chuyển đổi từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, bắt buộc phải tuân thủ quy tắc lùi thì, đổi đại từ và biến đổi trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn.
- Câu trần thuật: S + told + O + that + S + V (lùi thì)
- Câu hỏi Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì)
4. Những Lỗi Sai Kinh Điển Cần Tránh Để Không Mất Điểm Đáng Tiếc
Trong quá trình làm bài, nhiều học viên thường mất điểm ở những chi tiết rất nhỏ. Hãy ghi nhớ các lỗi sau để rà soát lại bài làm:
- Quên lùi thì hoặc đổi trạng từ trong câu tường thuật: Nhiều bạn chỉ tập trung đổi đại từ mà quên mất việc lùi thì động từ chính hoặc giữ nguyên các từ chỉ thời gian (như giữ nguyên tomorrow thay vì đổi thành the next day).
- Không chú ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ mới và động từ: Khi chuyển sang câu bị động, chủ ngữ thay đổi từ số ít sang số nhiều (hoặc ngược lại). Bạn cần đặc biệt chú ý chia lại động từ to be hoặc trợ động từ cho phù hợp với chủ ngữ mới.
- Tự ý thay đổi hình thức của từ trong ngoặc: Nếu đề bài cho từ interest mà bạn viết lại câu thành interested hoặc interesting, bài làm của bạn sẽ bị tính là sai quy chế và không được chấm điểm.
- Bỏ sót các trạng từ chỉ mức độ, tần suất: Những từ như always, extremely, hardly, almost đóng vai trò quyết định sắc thái nghĩa của câu gốc. Việc bỏ quên các từ này sẽ làm câu mới bị thiếu hụt ngữ nghĩa.


5. Hệ Thống Bài Tập Thực Hành Có Đáp Án Chi Tiết
5.1. Bài tập 1: Viết lại câu với từ cho sẵn trong ngoặc
- The weather was so bad that we couldn’t go on a picnic. (because)
- I last saw my childhood friend three years ago. (for)
- “Do you know where the nearest post office is?” Mary asked Tom. (if)
- They are going to build a new shopping mall in the city center next month. (built)
- She started working as a professional graphic designer in 2022. (since)
- It is a pity that I do not have enough money to buy that laptop. (wish)
- Although he was very tired, he completed all the assignments before midnight. (despite)
- If you don’t study hard, you will definitely fail the upcoming final exam. (unless)
- The coffee was too hot for her to drink immediately. (so)
- My father usually drives to work, but today he takes the bus. (by)
Đáp án chi tiết bài tập 1:
- Because the weather was very bad, we couldn’t go on a picnic.
- I have not seen my childhood friend for three years.
- Mary asked Tom if he knew where the nearest post office was.
- A new shopping mall is going to be built in the city center next month.
- She has worked as a professional graphic designer since 2022.
- I wish I had enough money to buy that laptop.
- Despite being very tired, he completed all the assignments before midnight.
- Unless you study hard, you will definitely fail the upcoming final exam.
- The coffee was so hot that she couldn’t drink it immediately.
- My father usually goes to work by car, but today he takes the bus.
5.2. Bài tập 2: Dựng câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý
- It / be / necessary / students / wear / uniforms / school / every day.
- If / I / be / you / I / accept / that / job / offer / immediately.
- She / spend / two / hours / read / books / the / library / yesterday / afternoon.
- The / heavy / rain / prevent / us / go / a / camping / trip / last / weekend.
- English / speak / is / international / language / many / countries / world / as / in / the / an.
- Look! / The / children / play / football / happily / the / playground.
- He / be / old / enough / drive / car / but / he / not / have / license.
- By / time / we / arrive / the / cinema / film / already / start.
- This / be / the / most / interesting / film / I / ever / watch.
- She / suggest / go / the / cinema / instead / stay / home.
Đáp án chi tiết bài tập 2:
- It is necessary for students to wear uniforms at school every day.
- If I were you, I would accept that job offer immediately.
- She spent two hours reading books in the library yesterday afternoon.
- The heavy rain prevented us from going on a camping trip last weekend.
- English is spoken as an international language in many countries around the world.
- Look! The children are playing football happily in the playground.
- He is old enough to drive a car, but he does not have a licence.
- By the time we arrived at the cinema, the film had already started.
- This is the most interesting film I have ever watched.
- She suggested going to the cinema instead of staying at home.
5.3. Bài tập 3: Trắc nghiệm khách quan nhận diện câu đồng nghĩa
1. The furniture was so expensive that we couldn’t afford to buy it.
- The furniture was so expensive that we couldn’t afford to buy it.
- It was such an expensive furniture that we couldn’t afford to buy it.
- The furniture was too expensive for us to afford to buy it.
- It was so expensive furniture that we couldn’t afford to buy.
2. “I will definitely pay you back the money next Monday,” Peter said to Jane.
- Peter denied paying Jane back the money the following Monday.
- Peter promised to pay Jane back the money the following Monday.
- Peter promised to pay Jane back the money next Monday.
- Peter suggested paying Jane back the money the following Monday.
3. She didn’t take an umbrella, so she got completely wet in the downpour.
- If she took an umbrella, she wouldn’t get completely wet in the downpour.
- If she didn’t take an umbrella, she would get completely wet in the downpour.
- If she had taken an umbrella, she wouldn’t have got completely wet in the downpour.
- Provided that she took an umbrella, she would get completely wet in the downpour.
4. People believe that the new president will solve the economic crisis quickly.
- The new president is believed solve the economic crisis quickly.
- It was believed that the new president would solve the economic crisis quickly.
- The new president is believed to have solved the economic crisis quickly.
- The new president is believed to solve the economic crisis quickly.
5. I haven’t eaten this kind of traditional Japanese food before.
- This is the first time I have ever eaten this kind of traditional Japanese food.
- This was the first time I ate this kind of traditional Japanese food.
- I started eating this kind of traditional Japanese food a long time ago.
- This is the last time I eat this kind of traditional Japanese food.
Đáp án bài tập 3: 1. A | 2. B | 3. C | 4. D | 5. A
5.4. Bài tập 4: Trắc nghiệm viết lại câu nâng cao
6. It’s possible that he missed the last train home last night.
- He must have missed the last train home last night.
- He might have missed the last train home last night.
- He should have missed the last train home last night.
- He can miss the last train home last night.
7. Although she was very intelligent, she couldn’t solve the complex riddle.
- In spite of her intelligent, she couldn’t solve the complex riddle.
- Despite her intelligence, she couldn’t solve the complex riddle.
- Despite she was very intelligent, she couldn’t solve the complex riddle.
- Intelligent as she was, she couldn’t solve the complex riddle.
8. No one in my class can speak English as fluently as Minh does.
- Minh is the more fluent English speaker in my class.
- Minh is the most fluently English speaker in my class.
- Minh is the most fluent English speaker in my class.
- Minh speaks English as fluently as anyone in my class.
9. He completed the marathon in spite of his serious leg injury.
- Although he has a serious leg injury, he completed the marathon.
- In spite of he had a serious leg injury, he completed the marathon.
- Despite his serious leg injury, he didn’t complete the marathon.
- Although he had a serious leg injury, he completed the marathon.
10. The heavy traffic caused him to arrive late for the important interview.
- The heavy traffic made him to arrive late for the important interview.
- Because of the heavy traffic, he arrives late for the important interview.
- The heavy traffic made him arrive late for the important interview.
- The heavy traffic prevented him from arriving late for the important interview.
Đáp án bài tập 4: 6. B | 7. B | 8. C | 9. D | 10. C
6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Bài Tập Viết Lại Câu
- Làm thế nào để cải thiện tốc độ làm bài tập viết lại câu, đặc biệt là trong các đề thi trắc nghiệm?
- Chìa khóa nằm ở việc nhận diện từ khóa (Keywords). Khi nhìn thấy các từ như since, because of, if, wish, asked, bạn cần lập tức liên tưởng đến công thức đích tương ứng trong đầu. Việc ghi nhớ các cặp cấu trúc chuyển đổi song hành (như so… that sang too… for) sẽ giúp bạn chọn đáp án đúng chỉ trong vòng vài giây mà không cần đọc dịch toàn bộ cả 4 phương án.
- SOPHIA ENGLISH có các khóa học chuyên sâu củng cố ngữ pháp và viết lại câu cho học sinh không?
- Có. Hệ thống đào tạo của SOPHIA ENGLISH được thiết kế toàn diện theo từng độ tuổi và cấp độ học tập (từ Tiếng Anh Mầm non, Thiếu nhi đến học sinh Trung học). Trong các chương trình đào tạo chuẩn Cambridge (KET, PET, FCE) và luyện thi IELTS chuyên sâu, các con đều được củng cố hệ thống ngữ pháp học thuật cực kỳ vững chắc, giúp học viên không chỉ đạt điểm tối đa các bài tập viết lại câu trên lớp mà còn ứng dụng hành văn chuẩn xác trong bài thi Viết (Writing).
- Tại sao khi làm bài viết lại câu tôi chia đúng công thức nhưng vẫn bị trừ điểm?
- Lý do phổ biến nhất là bạn vướng phải các lỗi phụ nhưng rất quan trọng: sai chính tả của từ vựng, quên chia động từ theo ngôi số ít/số nhiều của chủ ngữ mới, hoặc đổi sai giới từ đi kèm. Hãy rèn luyện thói quen dành ra 1-2 phút cuối cùng sau khi làm bài để kiểm tra lại toàn bộ các yếu tố nhỏ này theo Bước 4 của quy trình.


7. Lời Kết & Chương Trình Khuyến Mãi Bứt Phá Ngữ Pháp Từ SOPHIA ENGLISH
Làm chủ dạng bài viết lại câu với từ cho sẵn đòi hỏi một quá trình rèn luyện bền bỉ cùng một tư duy ngữ pháp mạch lạc. Khi bạn đã nắm vững hệ thống cấu trúc kinh điển, thực hiện nghiêm túc quy trình 4 bước và liên tục cọ xát qua các bài tập thực tế, bạn sẽ xây dựng được phản xạ ngôn ngữ vô cùng chính xác và nhanh nhạy.
Mùa hè này, hãy để SOPHIA ENGLISH đồng hành cùng bạn trên con đường nâng tầm tiếng Anh, đập tan mọi nỗi sợ hãi ngữ pháp và bứt phá điểm số cao trên trường lớp cũng như các kỳ thi chứng chỉ quốc tế!
🎁 CHƯƠNG TRÌNH ĐĂNG KÝ MÙA HÈ – NHẬN NGAY ƯU ĐÃI KHỦNG ĐỘC QUYỀN:
- Giảm ngay 2.000.000 VNĐ trực tiếp vào học phí khi đăng ký ghi danh các khóa học tiếng Anh toàn diện.
- TẶNG NGAY 1 tháng học thử MIỄN PHÍ trải nghiệm môi trường tương tác 100% cùng đội ngũ Giáo viên Anh – Mỹ chất lượng cao.
- Miễn phí hoàn toàn bài Test đánh giá năng lực 1:1 và tư vấn lộ trình học cá nhân hóa tối ưu cùng chuyên gia.
- Lưu ý: Chương trình khuyến mãi số lượng có hạn, chỉ áp dụng duy nhất cho 10 suất đăng ký sớm nhất trong tháng này!
👉 Ba mẹ và các bạn học viên hãy nhanh tay INBOX Fanpage SOPHIA ENGLISH ngay hôm nay để giữ chỗ và nhận lộ trình học tập bứt phá nhất cho con yêu!
SOPHIA – Môi trường đào tạo tiếng Anh chuẩn Cambridge với 100% giáo viên bản xứ cho các bạn từ 3-19 tuổi. Tìm hiểu thêm về các khóa học của SOPHIA
- CS1: 168 – 170 Phạm Cự Lượng
- CS2: 100 Nguyễn Thị Minh Khai
- CS3: 279 Núi Thành







