13 Truyện Cổ Tích Tiếng Anh Ngắn, Dễ Hiểu Giúp Bé Học Từ Vựng

Sử dụng truyện cổ tích tiếng Anh là một phương pháp tuyệt vời để trẻ tiếp thu ngôn ngữ mới một cách tự nhiên và đầy hứng khởi. Những câu chuyện quen thuộc, hình ảnh sinh động không chỉ giúp bé dễ nhớ từ vựng mà còn nuôi dưỡng tâm hồn qua các bài học nhân văn sâu sắc. Dù là các tác phẩm kinh điển của thế giới như Cinderella hay những câu chuyện dân gian Việt Nam, tất cả đều là nguồn tài liệu quý giá. Bài viết dưới đây từ SOPHIA ENGLISH sẽ tổng hợp 13 câu chuyện được chọn lọc kỹ lưỡng, kèm theo bản dịch song ngữ, từ vựng trọng tâm và bài học ý nghĩa, giúp ba mẹ dễ dàng đồng hành cùng con mỗi ngày!

1. Vì sao nên cho bé đọc truyện cổ tích bằng tiếng Anh?

Việc đọc truyện mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương pháp học vẹt truyền thống:

  • Tăng vốn từ vựng một cách tự nhiên: Trẻ sẽ bắt gặp các từ vựng về gia đình, màu sắc, động vật hay cảm xúc được đặt trong ngữ cảnh cụ thể, giúp não bộ ghi nhớ sâu và lâu hơn.
  • Làm quen với mẫu câu tiếng Anh đơn giản: Cấu trúc câu lặp đi lặp lại, ngắn gọn và dễ hiểu trong truyện chính là nền tảng vững chắc cho kỹ năng giao tiếp sau này của bé.
  • Cải thiện khả năng nghe và phát âm: Khi ba mẹ kết hợp sách giấy cùng file audio/video, con sẽ thẩm thấu được ngữ điệu, cách nối âm và phát âm chuẩn xác của người bản xứ.
  • Hình thành thói quen đọc tiếng Anh mỗi ngày: Những câu chuyện ngắn chỉ mất vài phút để đọc nhưng lại giúp bé rèn luyện sự tập trung và khơi gợi niềm yêu thích đọc sách.
  • Học những bài học ý nghĩa qua từng câu chuyện: Bên cạnh ngôn ngữ, trẻ còn được giáo dục về lòng nhân ái, sự trung thực, dũng cảm và tinh thần tương trợ lẫn nhau.

ĐỌC THÊM: SOPHIA PROJECT Bứt Phá Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế Tại Đà Nẵng

Vì sao nên cho bé đọc truyện cổ tích bằng tiếng Anh?
Vì sao nên cho bé đọc truyện cổ tích bằng tiếng Anh?

2. Cách chọn truyện cổ tích tiếng Anh phù hợp theo độ tuổi

Lựa chọn đúng trình độ là chìa khóa để duy trì sự hứng thú của trẻ. Ba mẹ có thể tham khảo bảng phân loại sau:

Độ tuổiĐộ dài truyệnĐặc điểm ngôn ngữ & Nội dung
3–5 tuổi1–3 phút đọcTừ vựng cực kỳ cơ bản, lặp lại nhiều. Trọng tâm là hình minh họa bắt mắt.
6–8 tuổi3–7 phút đọcBắt đầu xuất hiện các đoạn hội thoại, cốt truyện rõ ràng, từ vựng thông dụng.
9–12 tuổi7–15 phút đọcCấu trúc câu phức tạp hơn, vốn từ vựng phong phú, nội dung đa dạng và sâu sắc.

=> Mẹo nhỏ cho ba mẹ: Hãy ưu tiên những truyện bé đã thuộc nằm lòng bằng tiếng Việt (như Cô bé quàng khăn đỏ, Bạch Tuyết) để con dễ dàng suy luận nội dung tiếng Anh.

3. 10 truyện cổ tích tiếng Anh hay nhất cho bé 

3.1. Cinderella (Lọ Lem)

  • Tóm tắt truyện (English): Cinderella was a gentle girl forced to act as a servant by her wicked stepmother and stepsisters. Thanks to her fairy godmother, she attended a royal ball in a magical dress and glass slippers, where the prince fell in love with her. She had to flee before midnight, leaving one slipper behind. The prince used it to find her, and they married, living happily ever after.
  • Dịch tiếng Việt: Lọ Lem là cô gái hiền hậu bị mẹ kế và các chị bóc lột sức lao động. Nhờ bà tiên đỡ đầu, cô được dự dạ hội hoàng gia và lọt vào mắt xanh của hoàng tử. Chạy trốn trước nửa đêm, cô đánh rơi chiếc giày thủy tinh. Hoàng tử đã dùng chiếc giày để tìm lại Lọ Lem và cưới cô làm vợ.
  • Tóm tắt ngắn nhất: Cinderella endured her cruel stepfamily but, with magical help, met the prince and found true happiness.
  • Từ vựng nổi bật: stepmother (mẹ kế), servant (người hầu), fairy godmother (bà tiên), glass slipper (giày thủy tinh).
  • Mẫu câu hay: “Once upon a time, there was a kind girl named Cinderella.”
  • Bài học: Lòng tốt, sự nhẫn nại và chân thành sẽ luôn được đền đáp xứng đáng.
10 truyện cổ tích tiếng Anh hay nhất cho bé 
10 truyện cổ tích tiếng Anh hay nhất cho bé

3.2. Snow White (Nàng Bạch Tuyết)

  • Tóm tắt truyện (English): To escape her jealous stepmother, the Evil Queen, Snow White hid in the forest with seven dwarfs. The Queen tricked her into eating a poisoned apple, sending her into a magical slumber. A prince’s true love’s kiss awakened her, leading to a happy ending while the Queen faced defeat.
  • Dịch tiếng Việt: Để trốn người mẹ kế đố kỵ, Bạch Tuyết sống trong rừng cùng bảy chú lùn. Hoàng hậu độc ác lừa cô ăn quả táo tẩm độc khiến cô chìm vào giấc ngủ sâu. Một nụ hôn từ hoàng tử đã hóa giải lời nguyền, mang lại hạnh phúc cho cả hai.
  • Tóm tắt ngắn nhất: Snow White fled her evil stepmother, lived with dwarfs, and was saved from a poisoned sleep by a prince.
  • Từ vựng nổi bật: poisoned apple (táo độc), dwarf (chú lùn), disguise (cải trang), hunter (thợ săn).
  • Mẫu câu hay: “Mirror, mirror on the wall, who is the fairest of them all?”
  • Bài học: Sự lương thiện luôn chiến thắng cái ác và lòng đố kỵ.

3.3. Sleeping Beauty (Công chúa ngủ trong rừng)

  • Tóm tắt truyện (English): Princess Aurora was cursed by an uninvited fairy to die by a spinning wheel before she turned sixteen. A good fairy altered the curse to a deep sleep instead. Despite precautions, the prophecy came true. Years later, a brave prince kissed Aurora, breaking the spell and awakening the entire kingdom.
  • Dịch tiếng Việt: Công chúa Aurora bị một bà tiên tức giận nguyền rủa. Trước tuổi 16, cô bị mũi nhọn của guồng quay sợi đâm trúng và chìm vào giấc ngủ miên man. Nhiều năm sau, một chàng hoàng tử dũng cảm đã dùng nụ hôn tình yêu để phá vỡ lời nguyền.
  • Tóm tắt ngắn nhất: Cursed to sleep by an evil fairy, Princess Aurora was finally awakened by true love’s kiss.
  • Từ vựng nổi bật: curse (lời nguyền), spinning wheel (guồng quay sợi), magical sleep (giấc ngủ phép thuật).
  • Mẫu câu hay: “True love’s kiss broke the spell.”
  • Bài học: Tình yêu chân thành và lòng dũng cảm có sức mạnh vượt qua mọi nghịch cảnh.

3.4. Beauty and the Beast (Người đẹp và quái vật)

  • Tóm tắt truyện (English): Beauty took her father’s place as a prisoner in the Beast’s castle. Over time, she looked past his terrifying exterior and saw his kind heart. Her declaration of true love broke a curse, turning the Beast back into a handsome prince.
  • Dịch tiếng Việt: Beauty thế chỗ cha làm tù nhân trong lâu đài của Quái vật. Dần dần, cô nhận ra trái tim ấm áp ẩn sau vẻ ngoài đáng sợ của chàng. Tình yêu của cô đã phá bỏ lời nguyền, biến Quái vật trở lại thành hoàng tử.
  • Tóm tắt ngắn nhất: Beauty’s love for the Beast broke a powerful curse and restored him to his human form.
  • Từ vựng nổi bật: beast (quái vật), transform (biến đổi), true love (tình yêu đích thực).
  • Mẫu câu hay: “Beauty looked beyond the Beast’s appearance.”
  • Bài học: Vẻ đẹp tâm hồn quan trọng hơn hình thức bên ngoài; đừng vội phán xét ai đó qua diện mạo.

3.5. Little Red Riding Hood (Cô bé quàng khăn đỏ)

  • Tóm tắt truyện (English): While delivering food to her sick grandmother, Little Red Riding Hood was manipulated by a cunning wolf. The wolf reached the house first, swallowed the grandmother, and disguised himself. A passing woodcutter saved both the girl and her grandmother from the wolf’s belly.
  • Dịch tiếng Việt: Trên đường mang thức ăn cho bà, cô bé quàng khăn đỏ bị một con sói lừa gạt. Sói đến nhà trước, nuốt chửng bà ngoại và đóng giả thành bà. May mắn, một bác tiều phu đã xuất hiện kịp thời để giải cứu cả hai bà cháu.
  • Tóm tắt ngắn nhất: A deceptive wolf tricked Little Red Riding Hood, but a brave woodcutter saved her and her grandmother.
  • Từ vựng nổi bật: wolf (chó sói), woodcutter (tiều phu), trick (lừa gạt).
  • Mẫu câu hay: “Never talk to strangers.”
  • Bài học: Luôn vâng lời người lớn và tuyệt đối không tin tưởng hay nghe theo lời người lạ.
10 truyện cổ tích tiếng Anh hay nhất cho bé 
10 truyện cổ tích tiếng Anh hay nhất cho bé

3.6. Jack and the Beanstalk (Jack và cây đậu thần)

  • Tóm tắt truyện (English): Jack traded his cow for magic beans, which grew into a massive beanstalk reaching the sky. Climbing it, he found a giant’s castle filled with treasures like a golden hen. Jack stole the treasures, chopped down the beanstalk to defeat the pursuing giant, and lived prosperously with his mother.
  • Dịch tiếng Việt: Jack đổi bò lấy những hạt đậu phép thuật. Chúng mọc thành cây đậu khổng lồ vươn tới tận trời xanh. Cậu trèo lên, lấy được nhiều báu vật của người khổng lồ. Cuối cùng, Jack chặt cây đậu để tiêu diệt người khổng lồ và sống sung túc cùng mẹ.
  • Tóm tắt ngắn nhất: Jack climbed a magic beanstalk, took a giant’s treasure, and escaped to a better life.
  • Từ vựng nổi bật: magic beans (đậu thần), giant (người khổng lồ), treasure (kho báu).
  • Mẫu câu hay: “Curiosity led him to an amazing adventure.”
  • Bài học: Tinh thần phiêu lưu dũng cảm rất đáng quý, nhưng cần suy nghĩ cẩn trọng trước khi hành động.

3.7. The Three Little Pigs (Ba chú heo con)

  • Tóm tắt truyện (English): Three pigs built houses of straw, sticks, and bricks. A wolf easily blew down the first two, but the brick house stood strong. The wolf failed to enter through the chimney and fled, leaving the pigs safe.
  • Dịch tiếng Việt: Ba chú heo lần lượt xây nhà bằng rơm, cành cây và gạch. Chó sói thổi bay hai căn nhà đầu nhưng bất lực trước căn nhà gạch kiên cố. Trượt ngã khi chui qua ống khói, sói bỏ chạy và ba chú heo được an toàn.
  • Tóm tắt ngắn nhất: Three pigs built houses, but only the hard-working pig’s brick house survived the wolf’s attacks.
  • Từ vựng nổi bật: straw (rơm), brick (gạch), chimney (ống khói).
  • Mẫu câu hay: “Hard work brings better results.”
  • Bài học: Sự chăm chỉ, cẩn thận và nỗ lực từ đầu sẽ mang lại sự bảo vệ vững chắc nhất.

3.8. Hansel and Gretel

  • Tóm tắt truyện (English): Lost in the woods, siblings Hansel and Gretel were lured into a candy house by a wicked witch. She planned to eat them, but Gretel cleverly pushed the witch into an oven. The children escaped with treasure and reunited with their father.
  • Dịch tiếng Việt: Lạc trong rừng, Hansel và Gretel bị dụ dỗ vào ngôi nhà bánh kẹo của mụ phù thủy. Bằng sự nhanh trí, Gretel đã lừa đẩy phù thủy vào lò nướng, cứu anh trai và mang theo kho báu về nhà.
  • Tóm tắt ngắn nhất: Two lost siblings outsmarted a wicked witch, escaped her candy house, and found their way home.
  • Từ vựng nổi bật: witch (phù thủy), candy house (nhà bánh kẹo), rescue (giải cứu).
  • Mẫu câu hay: “Gretel saved her brother with courage and wisdom.”
  • Bài học: Tình cảm gia đình gắn kết và sự bình tĩnh, mưu trí sẽ giúp chúng ta thoát khỏi hiểm nguy.

3.9. Rapunzel

  • Tóm tắt truyện (English): Trapped in a high tower by a witch, Rapunzel used her incredibly long golden hair to let people up. A prince discovered her, but the witch separated them. After enduring many trials, they reunited, and Rapunzel’s tears magically healed the prince’s blindness.
  • Dịch tiếng Việt: Rapunzel bị nhốt trong tháp cao, phải thả mái tóc vàng của mình xuống để người khác leo lên. Hoàng tử tìm thấy cô nhưng bị phù thủy chia cắt. Sau bao gian nan, họ đoàn tụ và nước mắt của cô đã chữa lành đôi mắt cho chàng.
  • Tóm tắt ngắn nhất: Locked away by a witch, Rapunzel and her prince overcame hardships to reunite.
  • Từ vựng nổi bật: tower (tòa tháp), golden hair (tóc vàng), reunion (đoàn tụ).
  • Mẫu câu hay: “Rapunzel let down her long golden hair.”
  • Bài học: Không bao giờ từ bỏ hy vọng; sức mạnh của tình yêu sẽ vượt qua mọi rào cản.

3.10. The Ugly Duckling (Chú vịt con xấu xí)

  • Tóm tắt truyện (English): Mocked for his odd appearance, a little duckling ran away and faced a harsh winter alone. When spring came, he looked at his reflection in a lake and realized he had blossomed into a stunning swan, finally finding where he belonged.
  • Dịch tiếng Việt: Bị trêu chọc vì vẻ ngoài khác biệt, vịt con bỏ đi và trải qua mùa đông đơn độc. Mùa xuân đến, chú nhìn xuống mặt hồ và ngỡ ngàng nhận ra mình đã trở thành một con thiên nga tuyệt đẹp.
  • Tóm tắt ngắn nhất: An outcast duckling grew up to realize he was actually a beautiful swan all along.
  • Từ vựng nổi bật: duckling (vịt con), swan (thiên nga), admire (ngưỡng mộ).
  • Mẫu câu hay: “The ugly duckling never gave up on himself.”
  • Bài học: Mỗi cá nhân đều mang một giá trị độc bản. Đừng bao giờ tự ti hay phán xét người khác dựa trên ngoại hình.

4. Truyện cổ tích Việt Nam bằng tiếng Anh

Đưa các yếu tố văn hóa cội nguồn vào bài học ngoại ngữ là một cách tuyệt vời để trẻ thêm yêu tiếng Anh.

4.1. Tam and Cam (Tấm Cám)

  • Tóm tắt truyện: Tam, a gentle girl, faced constant mistreatment from her stepmother and stepsister, Cam. Through magical intervention, she became queen. Despite being repeatedly harmed due to jealousy, Tam always resurrected, ultimately claiming her rightful peaceful life while justice prevailed.
  • Bài học: Ở hiền gặp lành, công lý và sự lương thiện cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác.

4.2. The Legend of Saint Giong (Thánh Gióng)

  • Tóm tắt truyện: A mute and immobile three-year-old boy named Giong suddenly grew into a massive giant when invaders threatened the nation. Equipped with an iron horse and armor, he wiped out the enemy before flying to heaven, becoming an immortal national hero.
  • Bài học: Ca ngợi tinh thần yêu nước bất diệt và sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm của dân tộc.
13 cau chuyen 11
Truyện cổ tích Việt Nam bằng tiếng Anh

4.3. The Legend of Hoan Kiem Lake (Sự tích Hồ Gươm)

  • Tóm tắt truyện: King Le Loi borrowed a magical sword to drive out invaders. Once peace was restored, while boating on a lake, a giant golden turtle emerged to reclaim the sword for the Dragon King. The lake was thus named Hoan Kiem (Lake of the Returned Sword).
  • Bài học: Khẳng định khát vọng hòa bình của dân tộc và tinh thần sẵn sàng đặt lợi ích quốc gia lên trên quyền lực.

5. Những truyện cổ tích bằng tiếng Anh ngắn, dễ đọc cho người mới học

Nếu bé mới bắt đầu tiếp xúc với tiếng Anh, ba mẹ hãy thử những câu chuyện ngụ ngôn cực ngắn (chỉ 2-3 phút) dưới đây:

Tên truyện tiếng AnhThời gian đọcMức độ
The Lion and the Mouse (Sư tử và chuột nhắt)2 phútRất dễ
The Fox and the Grapes (Con cáo và chùm nho)2 phútRất dễ
The Hare and the Tortoise (Rùa và Thỏ)2–3 phútDễ
The Boy Who Cried Wolf (Cậu bé chăn cừu)3 phútDễ
The Ant and the Grasshopper (Kiến và Châu chấu)3 phútDễ

6. Từ vựng và mẫu câu thường gặp trong truyện cổ tích tiếng Anh

Việc nắm bắt các từ vựng cốt lõi giúp bé dễ dàng phán đoán mạch truyện:

  • Nhân vật: princess (công chúa), prince (hoàng tử), fairy (tiên), witch (phù thủy).
  • Địa điểm: castle (lâu đài), kingdom (vương quốc), forest (rừng rậm).
  • Tính cách: brave (dũng cảm), greedy (tham lam), clever (thông minh).

Mẫu câu “bất hủ”:

  • Once upon a time… (Ngày xửa ngày xưa…)
  • Suddenly… (Bỗng nhiên…)
  • They lived happily ever after. (Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)

ĐỌC THÊM: Chứng chỉ cambridge có thời hạn bao lâu? Tất tần tật về chứng chỉ cambridge 2026

7. Cách học tiếng Anh hiệu quả qua truyện cổ tích

Để việc đọc truyện không biến thành “áp lực”, ba mẹ nên áp dụng lộ trình sau:

  1. Dự đoán: Xem tranh và tiêu đề trước để đoán nội dung.
  2. Đọc lướt: Đọc qua một lượt để nắm ý chính, khoan vội tra từ điển.
  3. Ghi chú: Đọc lại lần hai và take note những từ vựng lặp lại nhiều lần.
  4. Luyện nghe & Nhại lại (Shadowing): Mở file Audio chuẩn và đọc nhẩm theo ngữ điệu.
  5. Tóm tắt: Tập kể lại truyện bằng 3–5 câu tiếng Anh đơn giản.

8. Câu hỏi thường gặp về truyện cổ tích tiếng Anh cho bé

8.1. Truyện cổ tích tiếng Anh nào dễ đọc nhất cho bé mới bắt đầu?

Những câu chuyện ngụ ngôn như The Lion and the Mouse hay The Three Little Pigs là lựa chọn lý tưởng vì từ vựng đơn giản và cốt truyện dễ hiểu.

8.2. Bé mấy tuổi có thể bắt đầu đọc truyện cổ tích bằng tiếng Anh?

Từ 3 tuổi, bé đã có thể làm quen với truyện tranh ít chữ. Lớn hơn một chút, ba mẹ có thể cho bé đọc truyện song ngữ có tình tiết phức tạp hơn.

8.3. Nên đọc bản song ngữ hay 100% tiếng Anh?

Với người mới, bản song ngữ là bước đệm an toàn. Khi bé đã có vốn từ khá, hãy khuyến khích

9. Kết luận & Ưu đãi đặc quyền từ SOPHIA ENGLISH

Những câu chuyện cổ tích không chỉ chắp cánh cho trí tưởng tượng mà còn là công cụ đắc lực giúp trẻ rèn luyện ngôn ngữ tự nhiên, không gượng ép. Ba mẹ hãy dành ra 10-15 phút mỗi tối để cùng con hóa thân vào thế giới thần tiên này nhé!

🎁 BỨT PHÁ TIẾNG ANH CÙNG SOPHIA ENGLISH! Để giúp con tự tin phát âm chuẩn như người bản xứ và kể lại những câu chuyện cổ tích yêu thích một cách lưu loát, SOPHIA ENGLISH mang đến chương trình ưu đãi đặc biệt:

  • TẶNG NGAY 1 tháng học thử MIỄN PHÍ với 100% giáo viên bản ngữ.
  • Miễn phí Test năng lực 1:1 định hướng lộ trình cá nhân hóa.
  • Inbox ngay Fanpage SOPHIA ENGLISH để nhận ưu đãi và giữ suất cho bé yêu ngay hôm nay!

SOPHIA – Môi trường đào tạo tiếng Anh chuẩn Cambridge với 100% giáo viên bản xứ cho các bạn từ 3-19 tuổi. Tìm hiểu thêm về các khóa học của SOPHIA 

Tham khảo các bài viết khác

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Popup_CTA

JAMIE

Giáo viên giảng dạy
 
 
Jamie theo học tại Đại học Western Washington và tốt nghiệp Cử nhân Tâm lý học. Anh đã dành hơn 10 năm tình nguyện làm người tư vấn tâm lý tại khu vực Seattle. Nền tảng này đã truyền cảm hứng cho Jamie theo đuổi sự nghiệp giáo dục tại châu Á cách đây gần 13 năm. Ngoài ra, anh còn có bằng CELTA, chứng chỉ Young Learners mở rộng từ CELTA và DELTA Module 1. Jamie đã làm việc tại SOPHIA ở nhiều vị trí khác nhau trong hơn 6 năm qua. 
 
“CHỌN CHẤT LƯỢNG – CHỌN SOPHIA”

DAVID JAMES

CEO & FOUNDER

 
Ông David James có xuất thân từ gia đình có truyền thống học tập và nghiên cứu với bố mẹ của ông David là giảng viên ngành ngôn ngữ học tại đại học Cambridge và có nhiều nghiên cứu khóa học. Ông David có niềm đam mê với ngành ngôn ngữ, xuất phát từ đam mê cũng như truyền thống nghiên cứu, giảng dạy của gia đình ông David đã thành lập nên trung tâm tiếng anh SOPHIA vào năm 2013 với mong muốn truyền tải được động lực học tập, kiến thức và cơ hội phát triển đối với các nước còn yếu tiếng Anh nói chung và Việt Nam nói riêng. 
 
“CHỌN CHẤT LƯỢNG – CHỌN SOPHIA”

SHANE

Giáo viên giảng dạy
 
 
Shane có bằng Cử nhân của một trường đại học Mỹ. Anh đã hoàn thành Chứng chỉ Cambridge CELTA, chứng chỉ IH về Phương pháp Nâng cao và sở hữu chứng chỉ TEFL – Children (Chứng chỉ Nâng cao) của Trường Cao đẳng Columbia. Với hơn 9 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, Shane bắt đầu làm việc tại SOPHIA từ năm 2017 với vai trò giáo viên, sau đó trở thành giáo viên cao cấp  tại SOPHIA.
 
“CHỌN CHẤT LƯỢNG – CHỌN SOPHIA”

SCOTT

Giáo viên giảng dạy
 
 
Scott bắt đầu làm giáo viên tại SOPHIA vào năm 2018 ở thành phố Đà Nẵng. Nhờ thành tích giảng dạy xuất sắc và kỹ năng lãnh đạo nổi bật, anh đã trở thành giáo viên cấp cao và chuyển đến SOPHIA Đà Nẵng vào năm 2019. Anh có bằng Thạc sĩ Giảng dạy tiếng Anh cho Người nói các Ngôn ngữ khác và Ngôn ngữ học Ứng dụng, cùng với chứng chỉ tiếng Anh Cambridge “Train the Trainer” và chứng chỉ International House “Director of Studies”. 
 
“CHỌN CHẤT LƯỢNG – CHỌN SOPHIA”